Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Roda JC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Roda JC vs VVV Venlo hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Roda JC vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Roda JC vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Eijgenraam
0 - 1 Philip Heise
Joep Kluskens
Bjorn van Zijl
Naim Matoug
Dries Saddiki
Lasse Wehmeyer
2 - 2 Bjorn van Zijl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 28 | 5.9 | |
| 6 | Mitchel Paulissen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 14 | Michael Breij | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 6 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 0 | 70 | 6 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 72 | 7.5 | |
| 29 | Ilias Takidine | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 4 | 62 | 7 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 6 | 59 | 7.3 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 0 | 0 | 58 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Navarone Foor | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 1 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 8.4 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 27 | Layee Kromah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6 | |
| 6 | Joep Kluskens | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 7 | Lasse Wehmeyer | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 4 | 75 | 6.5 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 3 | 68 | 6.2 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 25 | 7.5 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 57 | 6 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 10 | 0 | 73 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ