Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs Andorra hôm nay ngày 16/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs Andorra tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs Andorra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcio Vieira
Aaron Sanchez Alburquerque
Moises San Nicolas
Chus Rubio
Marc Garcia Renom
Victor Bernat
Eric De Pablos Sola
Jordi Rubio
Victor Bernat
Francisco Pomares Ortega
Marc Pujol
Moises San Nicolas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Adrian Rusu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 0 | 54 | 8.19 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 7.25 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 29 | 8.32 | |
| 17 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 23 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 2 | 40 | 7.04 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 4 | 45 | 6.94 | |
| 21 | Olimpiu Vasile Morutan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 27 | 7.12 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.52 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 7 | 42 | 7.27 | |
| 19 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 16 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Marcio Vieira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 5.6 | |
| 3 | Marc Vales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.42 | |
| 21 | Marc Garcia Renom | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 5.04 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.41 | |
| 9 | Aaron Sanchez Alburquerque | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 5.71 | |
| 4 | Marc Rebes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 5.69 | |
| 18 | Chus Rubio | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.41 | ||
| 17 | Joan Cervos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 6 | Eric Vales Ramos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.69 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ