Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs Áo hôm nay ngày 13/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs Áo tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs Áo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christoph Baumgartner
Romano Schmid
Phillipp Mwene
Alexander Prass
Florian Grillitsch
David Alaba
Alessandro Schopf
Raul Alexander Florucz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexandru Chipciu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 64 | 7.06 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 61 | 7.86 | |
| 1 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 56 | 7.7 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 61 | 7.08 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 43 | 7.09 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 7.26 | |
| 23 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 3 | Mihai Popescu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 52 | 6.81 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 4 | 51 | 6.97 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 63 | 7.66 | |
| 17 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 39 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | David Alaba | Defender | 1 | 0 | 0 | 83 | 67 | 80.72% | 4 | 1 | 96 | 6.17 | |
| 11 | Michael Gregoritsch | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 36 | 6.33 | |
| 9 | Marcel Sabitzer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 23 | Alessandro Schopf | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 5.96 | ||
| 20 | Konrad Laimer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 52 | 5.82 | |
| 10 | Florian Grillitsch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 5.84 | |
| 16 | Phillipp Mwene | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 15 | Philipp Lienhart | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 85 | 6.9 | |
| 18 | Romano Schmid | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 6.03 | |
| 5 | Stefan Posch | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 66 | 6.96 | |
| 19 | Christoph Baumgartner | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 28 | 6.18 | |
| 6 | Nicolas Seiwald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 67 | 6.49 | |
| 2 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 22 | Raul Alexander Florucz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ