Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs Belarus hôm nay ngày 29/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs Belarus tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs Belarus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roman Yuzepchukh
Vladislav Malkevich
Max Ebong Ngome
Ruslan Khadarkevich
Vladislav Klimovich
Vladislav Morozov
Denis Grechiho
2 - 1 Vladislav Morozov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 35 | 6.96 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 61 | 8.76 | |
| 19 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 52 | 7.96 | |
| 4 | Cristian Manea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 12 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 28 | 6.83 | |
| 6 | Cristian Baluta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 4 | 43 | 7.06 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 5.69 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 2 | 72 | 8.15 | |
| 14 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 21 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 44 | 7.31 | |
| 13 | Raul Oprut | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 4 | 59 | 6.93 | |
| 17 | Mihai Alexandru Dobre | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 1 | 63 | 7.03 | |
| 22 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aleksandr Selyava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 2 | 72 | 6.63 | |
| 17 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 41 | 5.82 | |
| 7 | Artem Bykov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 5 | 2 | 75 | 6.5 | |
| 14 | Evgeni Yablonski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 21 | Vladislav Klimovich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 20 | Zakhar Volkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 4 | 72 | 6.81 | |
| 11 | Vladimir Khvashchinskiy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 10 | Ivan Bakhar | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 37 | 5.94 | |
| 4 | Ruslan Khadarkevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 5 | 64 | 6.83 | |
| 19 | Denis Grechiho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 15 | Roman Yuzepchukh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 9 | Max Ebong Ngome | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 60 | 5.75 | |
| 1 | Maksim Plotnikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 36 | 6.14 | |
| 22 | Vladislav Malkevich | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 61 | 6.95 | |
| 23 | Vladislav Morozov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ