Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs Hà Lan hôm nay ngày 02/07/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs Hà Lan tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs Hà Lan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cody Gakpo
Donyell Malen
Cody Gakpo Goal Disallowed
Joey Veerman
Micky van de Ven
Denzel Dumfries
0 - 2 Donyell Malen
Wout Weghorst
Donyell Malen
0 - 3 Donyell Malen
Daley Blind
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 5.83 | |
| 1 | Florin Nita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 22 | Vasile Mogos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 19 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 24 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 4 | 55 | 6.89 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 10 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 11 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 5 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 25 | Steven Bergwijn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 22 | Denzel Dumfries | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 1 | 49 | 6.94 | |
| 24 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 11 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 7.47 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 18 | Donyell Malen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.05 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ