Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs Israel hôm nay ngày 10/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs Israel tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs Israel hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Oscar Gloukh
Shon Weissman
Mohammed Abo Fani
Gavriel Kanichowsky
Stav Lemkin
Gavriel Kanichowsky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 38 | 7.17 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 5.92 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 1 | 79 | 6.69 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 4 | Cristian Manea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 42 | 6.27 | |
| 20 | Florinel Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 23 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 5.93 | |
| 19 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.41 | |
| 21 | Olimpiu Vasile Morutan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Miguel Angelo Leonardo Vitor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 82 | 7.16 | |
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 62 | 6.45 | |
| 8 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.27 | |
| 6 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 87 | 7.32 | |
| 9 | Shon Weissman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 60 | 7.09 | |
| 12 | Gavriel Kanichowsky | 1 | 1 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 13 | 6.45 | ||
| 17 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 6 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 13 | Sean Goldberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 1 | 55 | 6.12 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 14 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 5 | Stav Lemkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 19 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 5 | 61 | 6.81 | |
| 15 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 57 | 7.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ