Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs Kosovo hôm nay ngày 13/09/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs Kosovo tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs Kosovo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bernard Berisha
Vedat Muriqi
Amir Rrahmani

Vedat Muriqi
Mergim Vojvoda
Florent Muslija
Florent Hadergjonaj
Florian Loshaj
Ibrahim Dresevic
Ismajl Beka
Albion Rrahmani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 9 | George Puscas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 31 | 6.16 | |
| 20 | Florinel Coman | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 53 | 6.19 | |
| 5 | Vladimir Screciu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 61 | 6.61 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.67 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 51 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.21 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 18 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 15 | 5.17 | |
| 15 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 3 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 23 | Bernard Berisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 19 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 12 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 10 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ