Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs Lithuania hôm nay ngày 10/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs Lithuania tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs Lithuania hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giedrius Matulevicius
1 - 1 Armandas Kucys
Rokas Lekiatas
Vykintas Slivka
Gytis Paulauskas
Ovidijus Verbickas
Domantas Antanavicius
Tomas Kalinauskas
Domantas Antanavicius Goal Disallowed
Kipras Kazukolovas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 53 | 7.62 | |
| 22 | Alexandru Mitrita | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | ||
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 0 | 61 | 6.46 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 46 | 7.13 | |
| 21 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 4 | 62 | 6.65 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 13 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 7.07 | |
| 9 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 57 | 6.05 | |
| 16 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 46 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Giedrius Matulevicius | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 42 | 6.55 | |
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 2 | 53 | 5.93 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 5.97 | |
| 18 | Ovidijus Verbickas | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 32 | 5.96 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 46 | 7.25 | |
| 22 | Domantas Antanavicius | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.74 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 5.96 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 61 | 6.15 | |
| 23 | Artur Dolznikov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 3 | Artemijus Tutyskinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 4 | 0 | 54 | 5.92 | |
| 11 | Armandas Kucys | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 35 | 7.51 | |
| 10 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.77 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 20 | Rokas Lekiatas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 57 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ