Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs San Marino hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs San Marino tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs San Marino hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nicolas Giacopetti
Nicolas Giacopetti
Samuel Pancotti
Giacomo Benvenuti
Alessandro Tosi
Matteo Vitaioli
Alberto Riccardi
Samuel Pancotti↓
Alessandro Golinucci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 0 | 57 | 7.78 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Defender | 0 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 20 | Dennis Man | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 46 | 8.66 | |
| 14 | Darius Dumitru Olaru | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 18 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 6 | Vladimir Screciu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 5 | Virgil Eugen Ghița | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 72 | 6.35 | |
| 22 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 25 | 6.32 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 0 | 70 | 7 | |
| 12 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 7 | Stefan Baiaram | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 7.55 | |
| 13 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 7.7 | |
| 15 | Lisav Naif Eissat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 1 | 81 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Alessandro Golinucci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 5.68 | |
| 22 | Marcello Mularoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.68 | |
| 8 | Samuel Pancotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 5.74 | |
| 1 | Edoardo Colombo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 6 | Dante Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 5.5 | |
| 4 | Filippo Fabbri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 34 | 5.41 | |
| 12 | Alessandro Tosi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 18 | Samuele Zannoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 14 | Giacomo Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 4.82 | |
| 19 | Nicolas Giacopetti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 7.33 | |
| 23 | Matteo Valli Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 15 | 5.68 | |
| 2 | Giacomo Benvenuti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Alberto Riccardi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 0 | 43 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ