Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Romania
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Romania vs Thụy Sĩ hôm nay ngày 22/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Romania vs Thụy Sĩ tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Romania vs Thụy Sĩ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Granit Xhaka
Renato Steffen
Filip Ugrinic
Zeki Amdouni
Andi Zeqiri
Remo Freuler
Manuel Akanji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 11 | Nicusor Bancu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 17 | Florinel Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.84 | |
| 8 | Alexandru Cicaldau | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 15 | Andrei Burca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 21 | Olimpiu Vasile Morutan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 12 | Horatiu Moldovan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 57 | 6.72 | |
| 12 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 4 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 15 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 59 | 6.45 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 9 | Noah Okafor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 19 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 34 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ