Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rosario Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Belgrano hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Franco Daniel Jara
Geronimo Heredia
Facundo Lencioni
Facundo Lencioni
Ramiro Hernandes
2 - 1 Ramiro Hernandes
Juan Velazquez
Matias Suarez
Lucas Andres Menossi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 9 | Marco Ruben Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Defender | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 8 | Jonathan Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Maximiliano Lovera | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 5 | Franco Ibarra | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Juan Gimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 51 | Santiago Segovia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Forward | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Ignacio Chicco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 2 | Anibal Leguizamon | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Francisco Gonzalez Metilli | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Bryan Reyna | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 35 | Francisco Facello | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 37 | Mariano Troilo | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Defender | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 53 | Juan Velazquez | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ