Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rosario Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs CA Platense hôm nay ngày 08/05/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Suso
Ignacio Vazquez
Alexis Amadeo Sabella
Ronaldo Martinez
Gonzalo Valdivia
Ignacio Schor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.71 | |
| 7 | Walter Montoya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.39 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 8 | 6.64 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.63 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.25 | |
| 26 | Ismael Cortez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Mauro Daniel Quiroga | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.96 | |
| 15 | Ivan Rossi | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | ||
| 20 | Nicolas Servetto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 12 | Ramiro Macagno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.28 | |
| 6 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.76 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.68 | |
| 4 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 31 | Marco Pellegrino | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | ||
| 8 | Franco Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ