Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rosario Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 12/07/2023 lúc 04:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Blasi
Cristian Gonzalo Torres
Sebastian Valdez
Enzo Kalinski
Jesus Miguel Soraire
Diego Vasquez
Fabio Pereyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 27 | 7.53 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 5 | 42 | 7.68 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 7 | 0 | 57 | 8.29 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 45 | 6.65 | |
| 5 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 44 | 7.68 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 42 | 8.1 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 37 | 7.68 | |
| 30 | Tomas O Connor | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | ||
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 1 | 48 | 7.09 | |
| 19 | Gino Infantino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 8 | Agustín Toledo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.48 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 47 | 6.86 | |
| 24 | Octavio Bianchi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 33 | 5.92 | |
| 39 | Fabricio Oviedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.14 | |
| 26 | Ismael Cortez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ciro Rius | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 23 | Enzo Kalinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.39 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | 2 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 2 | 2 | 43 | 6.08 | ||
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 1 | 77 | 6.12 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 17 | Brian Blasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 2 | 56 | 6.4 | |
| 25 | Leandro Maciel | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 59 | 6.34 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 30 | 6.05 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 7 | 6.29 | |
| 2 | Fabio Pereyra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 0 | 4 | 76 | 6.81 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 12 | 0 | 71 | 6.24 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 53 | 6.69 | |
| 11 | Cristian Gonzalo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 22 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.34 | |
| 30 | Diego Vasquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ