Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rosario Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Gimnasia La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Gimnasia La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bautista Barros Schelotto
1 - 1 Bautista Barros Schelotto
Leonardo Morales
Ivo Mammini
Leandro Nicolas Contin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 31 | 20 | 64.52% | 7 | 0 | 58 | 7.84 | |
| 7 | Walter Montoya | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 2 | 43 | 7.26 | |
| 6 | Juan Cruz Komar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 44 | 7.73 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 52 | 6.82 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.92 | |
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 14 | 45.16% | 4 | 3 | 69 | 8.21 | |
| 19 | Gino Infantino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 29 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 37 | 9.05 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 58 | 8.06 | |
| 26 | Ismael Cortez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Nicolas Colazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 27 | Franco Soldano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 8 | 34.78% | 2 | 9 | 35 | 6.78 | |
| 9 | Leandro Nicolas Contin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 48 | 5.91 | |
| 1 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 32 | Matias German Melluso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 2 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 17 | Maximiliano Gabriel Comba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 55 | 6.55 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 56 | 6.29 | |
| 29 | Ivo Mammini | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 28 | Bautista Barros Schelotto | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 53 | 6.73 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 41 | 7.71 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 20 | Alan Lescano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 1 | 53 | 6.25 | |
| 37 | Felipe Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 35 | Alan Sosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ