Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rosario Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vicente Poggi
Facundo Altamira
Guillermo Matias Fernandez
Luca Martinez Dupuy
Daniel Barrea
Daniel Barrea
Guillermo Matias Fernandez
Luciano Pascual
Daniel Barrea
1 - 1 Vicente Poggi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 5 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Jaminton Campaz | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 69 | 80.23% | 0 | 3 | 94 | 7 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 30 | Tomas O Connor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 7.1 | |
| 43 | Kevin Gutierrez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 25 | 7 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 41 | 7 | |
| 22 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 7 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 38 | 6 | |
| 25 | Vicente Poggi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 4 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 77 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 31 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 41 | Facundo Altamira | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 11 | Daniel Barrea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 2 | 11 | 5.2 | |
| 26 | Mateo Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 35 | Luciano Pascual | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 27 | Santino Andino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 3 | Juan Moran | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 50 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ