Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rosario Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Independiente hôm nay ngày 20/09/2023 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Braian Martinez
Cristian Baez
0 - 1 Cristian Baez
Sergio Ortiz
Felipe Aguilar Mendoza
Felipe Aguilar Mendoza
Julio Alberto Buffarini
Martin Cauteruccio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 31 | Facundo Aguero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 30 | Tomas O Connor | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | ||
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 8 | Agustín Toledo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Tobias Cervera | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 23 | Giovanni Bogado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 15 | Damian Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 13 | Cristian Baez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 7.5 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 32 | Alexis Pedro Canelo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Joaquin Laso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 29 | Braian Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ