Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rosario Central
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rosario Central vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 06:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rosario Central vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rosario Central vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 2 | Carlos Quintana | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 47 | 7.3 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 11 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 30 | Tomas O Connor | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 8 | Agustín Toledo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Tobias Cervera | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 21 | Juan Mendez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Forward | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 39 | 7.5 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 39 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ