Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ross County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ross County vs Celtic FC hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ross County vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ross County vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Kuhn
Paulo Bernardo
Luke McCowan
Kyogo Furuhashi
James Forrest
1 - 1 Alistair Johnston
1 - 2 Nicolas Kuhn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 6 | 13 | 6.27 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 13 | 34.21% | 0 | 0 | 44 | 6.16 | |
| 8 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 41 | 6.23 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Alexander Kinloch Samuel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.73 | |
| 3 | Ryan Leak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 35 | 6.49 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.94 | |
| 20 | Kacper Lopata | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 25 | 6.73 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 30 | 7.01 | |
| 15 | Aidan Denholm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.71 | |
| 14 | Jack Grieves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 5.69 | |
| 19 | Elijah Campbell | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 49 | James Forrest | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 4 | 0 | 2 | 123 | 114 | 92.68% | 1 | 1 | 137 | 7.31 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 38 | 6.17 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 104 | 95.41% | 0 | 5 | 120 | 7.04 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 0 | 105 | 92 | 87.62% | 0 | 12 | 113 | 7.15 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Forward | 2 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 52 | 7.58 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 9 | Adam Idah | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.08 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 1 | 1 | 3 | 91 | 80 | 87.91% | 3 | 1 | 112 | 7.81 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 1 | 40 | 6.63 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 6 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 11 | Alex Valle Gomez | Defender | 2 | 0 | 2 | 89 | 79 | 88.76% | 8 | 1 | 113 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ