Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ross County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ross County vs Dundee United hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ross County vs Dundee United tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ross County vs Dundee United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Adegboyega
0 - 1 David Babunski
Kevin Holt
Louis Moult
Meshack Izuchukwu Ubochioma
Richard Odada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 11 | 6.8 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 26 | 6 | |
| 35 | Will Nightingale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 5 | 73 | 6.9 | |
| 8 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 25 | Alexander Kinloch Samuel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Scott Allardice | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 39 | 8.2 | |
| 16 | George Harmon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 46 | 36 | 78.26% | 11 | 0 | 83 | 7.6 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Aidan Denholm | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 31 | 7 | |
| 14 | Jack Grieves | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 34 | George Robesten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Louis Moult | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Kevin Holt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 41 | 7.3 | |
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 31 | Declan Gallagher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 41 | 7.2 | |
| 10 | David Babunski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 20 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 5 | 21 | 7.1 | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 9 | 2 | 75 | 7.4 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 5 | 3 | 58 | 7 | |
| 12 | Richard Odada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 29 | Miller Thomson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 16 | Emmanuel Adegboyega | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | ||
| 70 | Meshack Izuchukwu Ubochioma | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ