Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ross County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ross County vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ross County vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ross County vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kemar Roofe
0 - 2 James Tavernier
Abdallah Sima
Rabbi Matondo
Tom Lawrence
Danilo Pereira da Silva
Ryan Jack
John Lundstram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 5.96 | |
| 4 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 5 | Jack Baldwin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 2 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 11 | Josh Sims | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 42 | Ryan Leak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 19 | 6.35 | |
| 10 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 16 | George Harmon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 14 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 48 | 7.58 | |
| 6 | Connor Goldson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.66 | |
| 25 | Kemar Roofe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 18 | 7.51 | |
| 31 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 33 | 7.22 | |
| 4 | John Lundstram | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 34 | 7.14 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.84 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 51 | 7.07 | |
| 14 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 31 | 6.86 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 29 | 7.42 | |
| 13 | Todd Cantwell | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 36 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ