Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ross County
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ross County vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 29/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ross County vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ross County vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 James Wilson
0 - 2 James Wilson
Alan Forrest
Liam Boyce Goal Disallowed
Kenneth Vargas
Malachi Boateng
Craig Halkett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 16 | 7.2 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.66 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 8 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 53 | 6.91 | |
| 6 | Scott Allardice | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 3 | Ryan Leak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.81 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 2 | 1 | 51 | 6.53 | |
| 23 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 37 | 7.37 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 20 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 26 | 52% | 0 | 6 | 61 | 6.6 | |
| 16 | George Harmon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 15 | 60% | 10 | 3 | 55 | 6.89 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 7 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 14 | Jack Grieves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 5.81 | |
| 18 | Jordan Amissah | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 0 | 37 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 35 | 5.36 | |
| 27 | Liam Boyce | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 36 | 20 | 55.56% | 2 | 7 | 51 | 7.09 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 7 | 3 | 66 | 7.2 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 50 | 7.26 | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 2 | 65 | 6.91 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 18 | Malachi Boateng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 5 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 21 | James Wilson | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 8.17 | |
| 37 | Musa Drammeh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 28 | 6.98 | |
| 35 | Adam Forrester | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 0 | 71 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ