Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rostov FK 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Akron Togliatti hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Akron Togliatti tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Akron Togliatti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gilson Tavares
Yomar Rocha
Maxim Dmitrievich Boldyrev
Ifet Djakovac
Dmirtiy Pestryakov
Gilson Tavares Penalty awarded

0 - 1 Gilson Tavares
Ionut Nedelcearu
Joao Escoval
Stefan Loncar
Joao Escoval
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 8 | 39 | 8 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 55 | 41 | 74.55% | 8 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 11 | 64 | 7.6 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 6 | 48 | 6.3 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 34 | 5.3 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 4 | 47 | 6.6 | |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Vitaly Gudiev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 19 | 39.58% | 0 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 15 | Stefan Loncar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 4 | 24 | 5.8 | |
| 24 | Ionut Nedelcearu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 26 | Joao Escoval | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 21 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Edgar Sevikyan | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 35 | Ifet Djakovac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Gilson Tavares | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 2 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 91 | Maxim Dmitrievich Boldyrev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 16 | 7.1 | |
| 19 | Marat Bokoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 4 | 76 | 7 | |
| 71 | Dmirtiy Pestryakov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ