Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rostov FK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Fakel hôm nay ngày 24/07/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Fakel tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Fakel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evgeni Markov
Fedor Kudryashov
Evgeni Markov
Vasili Cherov
Aleksandr Dolgov
Andrey Mendel
Sergey Bozhin
Nichita Motpan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 55 | 7.25 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Denis Terentjev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 42 | 85.71% | 7 | 0 | 67 | 6.51 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 25 | 19 | 76% | 1 | 6 | 37 | 7.76 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 56 | 80% | 2 | 6 | 82 | 7.81 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 23 | Roman Tugarev | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 9 | 0 | 33 | 7.37 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 52 | 6.97 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 5 | 2 | 59 | 7.16 | |
| 18 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 71 | Nikolay Poyarkov | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 62 | Ivan Komarov | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 26 | David Tosevski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 10 | 71 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 18 | 6.98 | |
| 30 | Fedor Kudryashov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 46 | 6.73 | |
| 15 | Kirill Suslov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 4 | 52 | 6.62 | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.82 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 9 | 3 | 53 | 6.95 | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 3 | 21 | 6.14 | |
| 7 | Aleksandr Dolgov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 18 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.59 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 15 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ