Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rostov FK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs FC Krasnodar hôm nay ngày 08/03/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs FC Krasnodar tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksandr Chernikov
Vitor Tormena
Olakunle Olusegun
Kevin Pina
Mihajlo Banjac
Olakunle Olusegun
2 - 1 Jhon Cordoba
Kady Iuri Borges Malinowski
Moses David Cobnan
Nikita Krivtsov
Lucas Olaza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.57 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 40 | 6.99 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 21 | 6.36 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 20 | 7.44 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 25 | 6.52 | |
| 7 | Ronaldo | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 24 | 7.39 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 4 | 38 | 6.29 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 5.84 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 14 | 5.98 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 13 | 6.21 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 4 | 17 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ