Kết quả trận Rostov FK vs FK Makhachkala, 22h30 ngày 04/03

Vòng Regional Quarterfinals 2
22:30 ngày 04/03/2026
Rostov FK 1
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
FK Makhachkala
Địa điểm: Rostov Arena
Thời tiết: Nhiều mây, -1℃~0℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.925
+1.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.793
Xỉu
2.03
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 7.2
2-0
8.8 17
2-1
9.2 22
3-1
23 75
3-2
50 80
4-2
165 225
4-3
225 225
0-0
6.1
1-1
5.6
2-2
20
3-3
170
4-4
225
AOS
80

Cúp Quốc Gia Nga

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs FK Makhachkala hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs FK Makhachkala tại Cúp Quốc Gia Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs FK Makhachkala hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rostov FK vs FK Makhachkala

Rostov FK Rostov FK
Phút
FK Makhachkala FK Makhachkala
12'
match change Idar Shumakhov
Ra sân: Mutalip Alibekov
Andrey Langovich match red
31'
40'
match goal 0 - 1 Houssem Mrezigue
Kiến tạo: Temirkan Sundukov
45'
match goal 0 - 2 El Mehdi Moubarik
46'
match change Mohamed Azzi
Ra sân: El Mehdi Moubarik
Viktor Melekhin
Ra sân: Oumar Sako
match change
46'
Rustam Yatimov
Ra sân: Daniil Odoevskiy
match change
46'
Timur Suleymanov
Ra sân: Egor Golenkov
match change
46'
46'
match change Nikita Glushkov
Ra sân: Temirkan Sundukov
Khoren Bayramyan match yellow.png
53'
54'
match yellow.png Serder Serderov
58'
match change Miro
Ra sân: Serder Serderov
58'
match change Jan Dapo
Ra sân: Houssem Mrezigue
Semenchuk
Ra sân: Eyad El Askalany
match change
60'
German Ignatov
Ra sân: Ilya Vakhania
match change
66'
72'
match yellow.png Jimmy Tabidze
Viktor Melekhin match yellow.png
83'
Dmitriy Chistyakov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rostov FK VS FK Makhachkala

Rostov FK Rostov FK
FK Makhachkala FK Makhachkala
3
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
10
4
 
Phạt góc
 
1
17
 
Sút Phạt
 
14
3
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
2
 
Sút ra ngoài
 
1
57
 
Pha tấn công
 
45
15
 
Tấn công nguy hiểm
 
14
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Rustam Yatimov
4
Viktor Melekhin
99
Timur Suleymanov
22
Semenchuk
67
German Ignatov
62
Ivan Komarov
18
Konstantin Kuchaev
91
Anton Shamonin
7
Ronaldo Cesar Soares dos Santos
17
Ibraheem Mahfus Ajasa
9
Mohammad Mohebi
Rostov FK Rostov FK 5-3-2
4-2-3-1 FK Makhachkala FK Makhachkala
71
Odoevski...
40
Vakhania
34
Askalany
78
Chistyak...
3
Sako
87
Langovic...
10
Shchetin...
5
Prokhin
58
Shantali...
19
Bayramya...
69
Golenkov
27
Volk
13
Kagermaz...
43
Ahmedov
99
Alibekov
5
Tabidze
16
Mrezigue
6
Moubarik
10
Hosseinn...
7
Mastouri
77
Sundukov
28
Serderov

Substitutes

4
Idar Shumakhov
22
Mohamed Azzi
47
Nikita Glushkov
71
Jan Dapo
11
Miro
39
Magomedov Timur
78
Nikita Voronin
19
Kirill Zinovich
75
Arsen Shikhaliev
55
Dja Eddine Mechid
25
Gamid Agalarov
Đội hình dự bị
Rostov FK Rostov FK
Rustam Yatimov 1
Viktor Melekhin 4
Timur Suleymanov 99
Semenchuk 22
German Ignatov 67
Ivan Komarov 62
Konstantin Kuchaev 18
Anton Shamonin 91
Ronaldo Cesar Soares dos Santos 7
Ibraheem Mahfus Ajasa 17
Mohammad Mohebi 9
Rostov FK FK Makhachkala
4 Idar Shumakhov
22 Mohamed Azzi
47 Nikita Glushkov
71 Jan Dapo
11 Miro
39 Magomedov Timur
78 Nikita Voronin
19 Kirill Zinovich
75 Arsen Shikhaliev
55 Dja Eddine Mechid
25 Gamid Agalarov

Dữ liệu đội bóng:Rostov FK vs FK Makhachkala

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
11 Phạm lỗi 8.67
3.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 1.67
44.33% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.9
1.2 Bàn thua 0.6
1.5 Sút trúng cầu môn 2.2
10.5 Phạm lỗi 10.9
3 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 1.7
44.9% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rostov FK (30trận)
Chủ Khách
FK Makhachkala (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
8
HT-H/FT-T
2
3
3
0
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
1
2
2
3
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
5
2
2
1