Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rostov FK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 29/04/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordhy Thompson
Braian Mansilla
Mohammad Ghorbani
Renato Gojkovic
Lucas Gabriel Vera
Justin Raul Cuero Palacio
Yaroslav Mikhailov
Danila Prokhin
Mikhail Sivakov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 1 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 14 | 6.46 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 62 | Ivan Komarov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 5.35 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Braian Mansilla | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.56 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 5 | Leo Goglichidze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 81 | Maksim Sidorov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.78 | |
| 99 | Nikolay Sysuev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 87 | Danila Prokhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 8 | Ivan Basic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 7.36 | |
| 66 | Mohammad Ghorbani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ