Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rostov FK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 01/03/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maksim Vityugov
Franco Orozco
Denis Yakuba
Vladimir Sychevoy
Vladimir Khubulov
Kirill Pechenin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 42 | 6.57 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 28 | 6.89 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 63 | 7.06 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 17 | 7.55 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 3 | 32 | 6.66 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 3 | 51 | 6.54 | |
| 7 | Ronaldo | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 26 | 6.58 | |
| 88 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.95 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 37 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Glenn Bijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 30 | 6.01 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 37 | 6.42 | |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 11 | Roman Ezhov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 1 | Ivan Lomaev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 24 | Roman Evgenyev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.27 | |
| 5 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 73 | Vladislav Shitov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 14 | Nikita Saltykov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 20 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ