Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rostov FK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Lokomotiv Moscow hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Lokomotiv Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Lokomotiv Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dmitriy Barinov
Gerzino Nyamsi Penalty awarded
1 - 2 Nikolay Komlichenko
Dmitry Vorobyev
Sergey Pinyaev
1 - 3 Gerzino Nyamsi
Dmitriy Barinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 33 | 7 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 1 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 6 | 76 | 6.7 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 46 | 76.67% | 1 | 5 | 76 | 6.6 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 3 | 42 | 6.3 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 44 | 73.33% | 2 | 2 | 77 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 49 | 7.1 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 10 | Dmitry Vorobyev | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 17 | 7.1 | |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 10 | 66 | 7.7 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 3 | Lucas Fasson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 5 | 75 | 7 | |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 9 | Sergey Pinyaev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 93 | Artem Karpukas | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 82 | 7.1 | |
| 83 | Alexey Batrakov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 5 | 4 | 63 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ