Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rostov FK 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Rubin Kazan hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Rubin Kazan tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Rubin Kazan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anderson Arroyo
Mirlind Daku
Konstantin Nizhegorodov
Jacques Siwe
Ivanov Oleg Alexandrovich
Veldin Hodza
Dmitry Kabutov
Daler Kuzyaev

Igor Vujacic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 6 | 42 | 7.27 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 58 | 44 | 75.86% | 6 | 1 | 74 | 7.55 | |
| 78 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 36 | 7.17 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 7 | 39 | 7.36 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 62 | Ivan Komarov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 10 | 0 | 58 | 7.07 | |
| 3 | Oumar Sako | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 7 | 61 | 5.79 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 2 | 51 | 7.18 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 1 | 59 | 8.39 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 47 | 6.78 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 58 | 7.03 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ivanov Oleg Alexandrovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.06 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 4 | 0 | 51 | 5.77 | |
| 24 | Nikola Cumic | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 14 | 41.18% | 0 | 1 | 46 | 5.84 | |
| 10 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 26 | 6.67 | |
| 5 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 4 | 52 | 5.97 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 22 | Veldin Hodza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 43 | Jacques Siwe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.93 | |
| 2 | Egor Teslenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 5 | 57 | 6.83 | |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 2 | 5 | 53 | 6.45 | |
| 51 | Ilya Rozhkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 25 | 5.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ