Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rostov FK
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rostov FK vs Ural Sverdlovsk Oblast hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guilherme Schettine
0 - 2 Andrey Egorychev
Denys Kulakov
Mingiyan Beveev
Vladislav Malkevich
Aleksey Kashtanov
Timur Ayupov
Silvije Begic
Andrey Egorychev
Igor Egor Filipenko
Aleksey Kashtanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 19 | Khoren Bayramyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 28 | Evgeny Chernov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 4 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 44 | 6.75 | |
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 15 | Danil Glebov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 47 | Daniil Utkin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 25 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Eric Cosmin Bicfalvi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.87 | |
| 44 | Ibrahima Cisse | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 15 | Denys Kulakov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 25 | Christian Neiva Afonso Kiki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 22 | 5.93 | |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 8 | Danijel Miskic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 2 | Silvije Begic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 46 | Artem Mamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 7.46 | |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 16 | Italo Fernando Assis Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ