Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Johnson
Patrick Bauer
James Tilley
Zack Nelson
Antwoine Hackford
Callum Maycock
1 - 1 Marcus Browne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 3 | 3 | 53 | 6.55 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 9 | Jordan Hugill | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 5.88 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 6 | 44 | 7.36 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 4 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 26 | 6.92 | |
| 4 | Liam Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 16 | Dru Yearwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 37 | 6.31 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 10 | 0 | 48 | 6.84 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 31 | 6.98 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 44 | 6.39 | |
| 14 | Marvin Kaleta | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 35 | 7.85 | |
| 18 | Lenny Agbaire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 4 | 43 | 6.78 | |
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 6 | 61 | 7.01 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 4 | 16 | 6.06 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 46 | 7.42 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 7 | 0 | 74 | 7.23 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 44 | 7.12 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 60 | 6.68 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 39 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ