Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Birmingham City hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Koji Miyoshi
Juninho Bacuna
Keshi Anderson
Jay Stansfield
Siriki Dembele
Scott Hogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 54 | 7.32 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.08 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 16 | 6.48 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 6.69 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 10 | 3 | 65 | 7.11 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 6 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 28 | 6.4 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 43 | 7 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 0 | 47 | 7.27 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 1 | 59 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 31 | 7.47 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 49 | 75.38% | 0 | 9 | 75 | 7.76 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 14 | Keshi Anderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 47 | 6.98 | |
| 8 | Tyler Roberts | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 8 | 1 | 63 | 6.55 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 1 | 3 | 65 | 6.7 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 3 | 69 | 6.84 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 24 | 6.03 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 44 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ