Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Blackpool hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Imray
0 - 2 Tom Bloxham
Jordan Brown
Bailey Peacock-Farrell
Andy Lyons
Albie Morgan
Zachary Ashworth
CJ Hamilton
Fraser Horsfall
0 - 3 Ashley Fletcher
Lee Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 31 | 5.96 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 9 | Jordan Hugill | Forward | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 6 | 23 | 6.25 | |
| 12 | Thomas Holmes | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 2 | 0 | 6 | 37 | 27 | 72.97% | 15 | 0 | 63 | 7.22 | |
| 19 | Josh Benson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 22 | Denzel Hall | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 36 | 6.03 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 2 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 26 | Hamish Douglas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 33 | 6.4 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 49 | 6.34 | |
| 14 | Marvin Kaleta | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 1 | 16 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 27 | 7.07 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.59 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 24 | 6.51 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 44 | 7.56 | |
| 8 | Albie Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 2 | Andy Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 7.84 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 42 | 7.26 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 2 | 38 | 6.83 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 7.55 | |
| 30 | Daniel Imray | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 30 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ