Rotherham United
+0.75 0.80
-0.75 1.02
2.75 0.85
u 0.87
3.25
1.84
3.68
+0.25 0.80
-0.25 0.96
1.25 1.04
u 0.66
4.3
2.12
2.28
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Erhahon
Thierry Gale
Kyle Dempsey
Johny Kenny
2 - 1 Christian Forino Joseph
Cyrus Christie
Robert Apter
2 - 2 Sam Dalby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.63 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.67 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 3 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 4 | 13 | 8.67 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 3 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 13 | Ted Cann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 7.74 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 16 | 6.57 | |
| 28 | Brandon Cover | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.58 | |
| 18 | Lenny Agbaire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 7.34 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 35 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 27 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 5.79 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 5.95 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ