Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Huddersfield Town hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Huddersfield Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brodie Spencer
David Kasumu
Ben Wiles
Sorba Thomas

Sorba Thomas
Thomas Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 56 | 7.47 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 6 | 23 | 6.61 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 1 | 52 | 6.66 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 6.97 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 58 | 7.46 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 30 | Arvin Appiah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 56 | 8.31 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 5 | 68 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 6 | Jonathan Hogg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 4 | 50 | 7.3 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 30 | 14 | 46.67% | 3 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 47 | 7.12 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.86 | |
| 16 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 7 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.21 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 6 | 0 | 30 | 5.13 | |
| 24 | Radinio Balker | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 5 | 71 | 7.8 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 39 | 6.71 | |
| 15 | Jaheim Headley | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 6 | 1 | 44 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ