Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Leicester City hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kasey McAteer
Jamie Vardy
Cesare Casadei
1 - 2 Kasey McAteer
James Justin
Hamza Choudhury
Stephy Mavididi
Mads Hermansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 6 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 6 | Tyler Blackett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 14 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 11 | Andrew Greensmith | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 33 | 7.03 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.89 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 35 | Kasey McAteer | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 20 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ