Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Middlesbrough hôm nay ngày 01/05/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hayden Hackney
Anfernee Dijksteel
Thomas Smith
Alex Mowatt
Matty Crooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Richard Wood | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 6 | 13 | 6.4 | |
| 7 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 24 | 6.21 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.56 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 11 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 2 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13.33% | 0 | 0 | 20 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 14 | Thomas Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 26 | Darragh Lenihan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 9 | 45 | 6.7 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 3 | 52 | 6.14 | |
| 7 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 46 | 5.86 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 0 | 38 | 5.98 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 21 | 5.67 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 35 | 5.56 | |
| 27 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 33 | 6.59 | |
| 30 | Hayden Hackney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 2 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 21 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ