Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Millwall hôm nay ngày 01/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dan McNamara
Ryan James Longman
Adam Mayor
Brooke Norton-Cuffy
1 - 1 Ryan James Longman
Romain Esse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 17 | 6.76 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 3 | 25 | 6.41 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 11 | 7.06 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 2 | 48 | 6.33 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 30 | 6.32 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 35 | 6.94 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 1 | 10 | 64 | 7.41 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 3 | 3 | 50 | 6.63 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 2 | 25 | 6.58 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 37 | 6.59 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 14 | 35.9% | 0 | 1 | 46 | 7.76 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 1 | 1 | 1 | 30 | 18 | 60% | 2 | 1 | 55 | 8.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 2 | 51 | 6.57 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 2 | 58 | 7.08 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 5.81 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 58 | 40 | 68.97% | 0 | 16 | 70 | 7.92 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 0 | 83 | 7 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 30 | 5.73 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 8 | 2 | 1 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 5 | 54 | 7.03 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 2 | 46 | 6.36 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 40 | 28 | 70% | 1 | 8 | 56 | 7.07 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 11 | 7.18 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 25 | Romain Esse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 12 | Adam Mayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ