Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Northampton Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tom Eaves
Kamarai Swyer
Max Dyche
Jake Evans
Jackson Valencia Mosquera
Michael Jacobs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 36 | 6.41 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 46 | 6.61 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 7 | 50 | 7.18 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 7 | 24 | 6.41 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 34 | 6.27 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 10 | 1 | 52 | 7.14 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 48 | 6.58 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 14 | Marvin Kaleta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 5 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 24 | 7.55 | |
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 4 | 44 | 6.76 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 23 | 7.44 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 2 | 24 | 6.27 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 3 | 24 | 6.61 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 5 | 34 | 7.31 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ