Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Preston North End hôm nay ngày 15/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Preston North End tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Preston North End hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Thomas Cannon
1 - 2 Ched Evans
Troy Parrott
Ryan Ledson
Alvaro Fernandez
Joshua Onomah
Liam Delap
Alvaro Fernandez
Brad Potts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lee Peltier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 34 | 6.32 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 26 | 7.09 | |
| 14 | Conor Washington | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 25 | 6.02 | |
| 42 | Tyler Blackett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 7 | Tarique Fosu-Henry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 35 | 6.26 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 34 | 6.28 | |
| 11 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 3 | 30 | 6.83 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 8 | 40% | 2 | 2 | 39 | 6.55 | |
| 4 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 5.99 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 19 | 5.83 | |
| 29 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 29 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 7.34 | |
| 3 | Greg Cunningham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 5 | 58 | 6.82 | |
| 11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 23 | 56.1% | 7 | 2 | 58 | 7.07 | |
| 10 | Daniel Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 44 | Brad Potts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 8 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 4 | 45 | 6.89 | |
| 14 | Jordan Storey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 3 | 40 | 6.4 | |
| 23 | Bambo Diaby | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 7 | 36 | 6.69 | |
| 28 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 26 | 8.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ