Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdoullah Ba
Jobe Bellingham
Mason Burstow
Timothee Pembele
Alex Pritchard
1 - 1 Jack Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 5 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 16 | Jamie Lindsay | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 2 | Dexter Lembikisa | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 51 | 7.34 | |
| 10 | Patrick Roberts | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 20 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 4 | 55 | 6.91 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 27 | 6.01 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 61 | 6.64 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 23 | Jenson Seelt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 41 | 6.35 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 11 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ