Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Watford hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Ince
Giorgi Chakvetadze
0 - 1 Yaser Asprilla
Ben Hamer
Jake Livermore
Ryan Andrews
Emmanuel Bonaventure Dennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Sean Morrison | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 6 | 68 | 7.29 | |
| 17 | Shane Ferguson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 9 | Tom Eaves | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.1 | |
| 14 | Charlie Wyke | Forward | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 5 | 22 | 6.45 | |
| 8 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 23 | 7.03 | |
| 7 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 6.09 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.65 | |
| 18 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 2 | 61 | 6.2 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 48 | 30 | 62.5% | 1 | 11 | 66 | 7.62 | |
| 29 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 20 | 5.97 | |
| 12 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 57 | 7.28 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 40 | Peter Kioso | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 6.33 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 35 | 5.57 | |
| 28 | Sebastian Revan | Defender | 2 | 0 | 2 | 26 | 12 | 46.15% | 10 | 1 | 51 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Ben Hamer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 39 | 6.74 | |
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 45 | 6.17 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 7 | 78 | 7.79 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 4 | 38 | 6.77 | |
| 25 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 60 | 7.01 | |
| 16 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 33 | 6.69 | |
| 15 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 9 | 61 | 7.84 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 3 | 45 | 6.35 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 34 | 7.65 | |
| 11 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ