Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Rotherham United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 19/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sonny Bradley
Joe Low
1 - 1 Richard Kone
Gideon Kodua
Garath McCleary
Sam Vokes
2 - 2 Gideon Kodua
2 - 3 Sonny Bradley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 12 | Mallik Wilks | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 6 | 53 | 7.3 | |
| 16 | Zak Jules | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 4 | 25 | 7.2 | |
| 6 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 7 | Joe Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 9 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 15 | Louie Sibley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 4 | Josh Scowen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 41 | Adam Reach | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Luke Leahy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 2 | Jack Grimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 37 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 20 | Cameron Humphreys | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 17 | Joe Low | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 51 | 6.8 | |
| 24 | Richard Kone | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ