Kết quả trận Royal Antwerp vs Anderlecht, 02h30 ngày 13/02

Vòng Bán kết
02:30 ngày 13/02/2026
Royal Antwerp 1
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 2)
Anderlecht
Địa điểm: Bosul Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.75
1.96
-0.75
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 6.6
2-0
14.5 10.5
2-1
10.5 40
3-1
29 150
3-2
42 110
4-2
155 115
4-3
220 225
0-0
8.4
1-1
5.6
2-2
15.5
3-3
90
4-4
225
AOS
50

Cúp Quốc Gia Bỉ

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Anderlecht tại Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht

Royal Antwerp Royal Antwerp
Phút
Anderlecht Anderlecht
1'
match goal 0 - 1 Nathan Saliba
Kiến tạo: Nathan De Cat
Gyrano Kerk match yellow.png
5'
Christopher Scott match yellow.png
34'
45'
match goal 0 - 2 Tristan Degreef
45'
match var Tristan Degreef Goal awarded
Daam Foulon
Ra sân: Andreas Verstraeten
match change
46'
Anthony Valencia
Ra sân: Boubakar Kouyate
match change
46'
47'
match goal 0 - 3 Nathan De Cat
Youssef Hamdaoui
Ra sân: Thibo Somers
match change
57'
61'
match change Mihajlo Cvetkovic
Ra sân: Yari Verschaeren
61'
match change Enric Llansana
Ra sân: Nathan De Cat
71'
match change Ludwig Augustinsson
Ra sân: Ilay Camara
71'
match change Ibrahim Kanate
Ra sân: Tristan Degreef
Marwan Al-Sahafi
Ra sân: Dennis Praet
match change
73'
Gerard Vandeplas
Ra sân: Gyrano Kerk
match change
73'
84'
match phan luoi 0 - 4 Christopher Scott(OW)
86'
match change Danylo Sikan
Ra sân: Adriano Bertaccini
90'
match yellow.png Ludwig Augustinsson
Zeno Van Den Bosch match yellow.png
90'
Yuto Tsunashima match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Anderlecht

Royal Antwerp Royal Antwerp
Anderlecht Anderlecht
5
 
Tổng cú sút
 
24
1
 
Sút trúng cầu môn
 
13
19
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
10
11
 
Sút Phạt
 
19
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Đánh đầu
 
1
11
 
Cứu thua
 
1
20
 
Cản phá thành công
 
16
13
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
9
20
 
Rê bóng thành công
 
16
3
 
Đánh chặn
 
11
27
 
Ném biên
 
26
310
 
Số đường chuyền
 
331
62%
 
Chuyền chính xác
 
64%
121
 
Pha tấn công
 
75
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
15
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
86
0.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.36
0.23
 
Cú sút trúng đích
 
4.84
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
19
 
Số quả tạt chính xác
 
24
44
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
61
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
49
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Daam Foulon
14
Anthony Valencia
43
Youssef Hamdaoui
9
Marwan Al-Sahafi
79
Gerard Vandeplas
15
Yannick Thoelen
23
Glenn Bijl
17
Semm Renders
10
Isaac Babadi
Royal Antwerp Royal Antwerp 3-1-4-2
4-2-3-1 Anderlecht Anderlecht
41
Nozawa
4
Tsunashi...
25
Kouyate
33
Bosch
8
Praet
30
Scott
21
Verstrae...
78
Dierckx
24
Somers
7
Kerk
18
Janssen
26
Cooseman...
7
Camara
3
Hey
93
Diarra
79
Maamar
74
Cat
13
Saliba
83
Degreef
10
Verschae...
91
Bertacci...
11
Hazard

Substitutes

24
Enric Llansana
9
Mihajlo Cvetkovic
6
Ludwig Augustinsson
99
Ibrahim Kanate
14
Danylo Sikan
32
Justin Heekeren
4
Mathys Angely
15
Mihajlo Ilic
22
Elyess Dao
Đội hình dự bị
Royal Antwerp Royal Antwerp
Daam Foulon 5
Anthony Valencia 14
Youssef Hamdaoui 43
Marwan Al-Sahafi 9
Gerard Vandeplas 79
Yannick Thoelen 15
Glenn Bijl 23
Semm Renders 17
Isaac Babadi 10
Royal Antwerp Anderlecht
24 Enric Llansana
9 Mihajlo Cvetkovic
6 Ludwig Augustinsson
99 Ibrahim Kanate
14 Danylo Sikan
32 Justin Heekeren
4 Mathys Angely
15 Mihajlo Ilic
22 Elyess Dao

Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Anderlecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
14.33 Phạm lỗi 16.67
3.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 5
37% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1.1
3.9 Sút trúng cầu môn 5.1
14.4 Phạm lỗi 15.1
4.4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2.7
48% Kiểm soát bóng 54.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Royal Antwerp (34trận)
Chủ Khách
Anderlecht (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
6
7
5
HT-H/FT-T
4
1
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
0
1
2
HT-H/FT-H
4
4
4
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
4
3
3
4

Royal Antwerp Royal Antwerp
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Dennis Praet Midfielder 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 39 6.6
18 Vincent Janssen Forward 0 0 1 13 10 76.92% 1 2 25 6.5
30 Christopher Scott Midfielder 0 0 0 26 14 53.85% 0 0 36 6.2
7 Gyrano Kerk Midfielder 1 1 1 11 7 63.64% 3 0 30 5.8
25 Boubakar Kouyate Defender 1 0 0 21 15 71.43% 0 1 34 6.3
5 Daam Foulon Midfielder 0 0 1 6 3 50% 2 0 13 6.3
24 Thibo Somers Forward 1 0 0 18 8 44.44% 0 1 39 6.5
41 Taishi Brandon Nozawa Thủ môn 0 0 0 22 5 22.73% 0 0 30 7.6
33 Zeno Van Den Bosch Defender 0 0 0 20 13 65% 0 0 35 6.5
14 Anthony Valencia Forward 1 0 1 8 4 50% 0 0 15 6.4
4 Yuto Tsunashima Defender 1 1 0 33 21 63.64% 0 1 56 6.2
43 Youssef Hamdaoui Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.7
21 Andreas Verstraeten Midfielder 0 0 1 17 11 64.71% 3 0 32 6.7
78 Xander Dierckx Midfielder 0 0 0 8 4 50% 1 2 22 6.1

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Colin Coosemans Thủ môn 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 24 7.2
11 Thorgan Hazard Forward 4 2 1 27 18 66.67% 8 0 61 6.5
93 Moussa Diarra Trung vệ 0 0 0 25 15 60% 0 5 36 7.5
10 Yari Verschaeren Midfielder 1 1 1 27 19 70.37% 4 1 45 6.4
24 Enric Llansana Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
91 Adriano Bertaccini Forward 2 1 2 20 16 80% 1 0 35 7.3
13 Nathan Saliba Midfielder 1 1 0 31 18 58.06% 1 2 44 7.8
3 Lucas Hey Defender 0 0 0 21 12 57.14% 0 4 30 6.9
7 Ilay Camara Midfielder 2 1 0 27 21 77.78% 2 2 54 6.5
83 Tristan Degreef Midfielder 4 1 1 21 14 66.67% 3 0 38 7.5
9 Mihajlo Cvetkovic Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.7
79 Ali Maamar Midfielder 0 0 1 22 12 54.55% 0 3 43 7.4
74 Nathan De Cat Midfielder 1 1 1 19 13 68.42% 1 3 35 8.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ