Royal Antwerp 1
-0 1.02
+0 0.76
2.25 0.92
u 0.80
2.60
2.40
3.10
-0 1.02
+0 0.80
1 1.02
u 0.68
3.25
3.13
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Anderlecht tại Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathan Saliba
0 - 2 Tristan Degreef
Tristan Degreef Goal awarded
0 - 3 Nathan De Cat
Mihajlo Cvetkovic
Enric Llansana
Ludwig Augustinsson
Ibrahim Kanate
0 - 4 Christopher Scott(OW)
Danylo Sikan
Ludwig Augustinsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 5 | 22.73% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 56 | 6.2 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 78 | Xander Dierckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 22 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 4 | 2 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 8 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 5 | 36 | 7.5 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 2 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 2 | 44 | 7.8 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 43 | 7.4 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 35 | 8.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ