Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay ngày 01/05/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ali Maamar
Lucas Hey
0 - 1 Keisuke Goto
Samuel Ikechukwu Edozie
Nathan De Cat

0 - 2 Nathan De Cat
Jan Vertonghen
0 - 3 Samuel Ikechukwu Edozie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 17 | 100% | 9 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 5 | 74 | 5.06 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 30 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 32 | 5.77 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 20 | 6.18 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 0 | 93 | 6.39 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 41 | 6.18 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 56 | 6.87 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 1 | 75 | 6 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 36 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 3 | 60 | 7.28 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 2 | 25 | 6.92 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 48 | 7.19 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 43 | 7.12 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7.11 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 42 | Keisuke Goto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 7.33 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.93 | |
| 74 | Nathan De Cat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ