Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Beerschot Wilrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Weymans
Arjany Martha
Apostolos Konstantopoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 43 | 8.85 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 2 | 89 | 6.99 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 8.3 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 6 | 0 | 82 | 7.53 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 43 | 7.91 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7.11 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 44 | 80% | 2 | 1 | 68 | 7.46 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 0 | 90 | 7.48 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 57 | 7.46 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 7.35 | |
| 19 | Victor Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 59 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Derrick Tshimanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 46 | 5.88 | |
| 18 | Ryan Sanusi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 40 | 5.96 | |
| 3 | Herve Matthys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 5.7 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.49 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 39 | 5.8 | |
| 28 | Marco Weymans | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.55 | |
| 71 | Davor Matijas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 5.38 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 59 | 6.32 | |
| 42 | Arjany Martha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 27 | Charly Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 3 | 24 | 5.79 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 5.64 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 1 | 29 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ