Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Cercle Brugge hôm nay ngày 09/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hannes Van Der Bruggen
Jesper Daland
0 - 1 Dino Hotic
Leonardo Da Silva Lopes
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Christiaan Ravych
Charles Vanhoutte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 2 | 56 | 6.43 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 37 | 74% | 0 | 4 | 69 | 8.03 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 43 | 7.03 | |
| 32 | Christopher Scott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 14 | Calvin Stengs | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 14 | 56% | 7 | 0 | 51 | 7.16 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 11 | Arbnor Muja | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 1 | 47 | 6.89 | |
| 34 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 3 | 82 | 7.47 | |
| 22 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 51 | William William Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 40 | 67.8% | 1 | 2 | 77 | 6.74 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.04 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Forward | 3 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 52 | Kobe Corbanie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 10 | Dino Hotic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 1 | 46 | 7.47 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 7 | 5.91 | |
| 36 | Ueda Ayase | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 1 | 8 | 41 | 6.74 | |
| 11 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 4 | Jesper Daland | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 7 | 43 | 6.46 | |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 16 | 43.24% | 0 | 4 | 53 | 6.67 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 0 | 45 | 5.55 | |
| 14 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 1 | 66 | 6.87 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 5.86 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 35 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ