Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Youssouph Mamadou Badji
Herve Kouakou Koffi
Damien Marcq
Jackson Tchatchoua

Damien Marcq
Mehdi Boukamir
Josue Yayra Doke
Valentine Ozornwafor
Daan Heymans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 1 | 29 | 6.37 | |
| 11 | Arbnor Muja | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 34 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 6.22 | |
| 51 | William William Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 54 | 6.12 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 42 | 5.87 | |
| 27 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 48 | Arthur Vermeeren | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Damien Marcq | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 7.15 | |
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 3 | Stefan Knezevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 27 | 6.89 | |
| 9 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 10 | Youssouph Mamadou Badji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 25 | 7.55 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.68 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 7.03 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ