Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay ngày 29/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cheick Keita
Adem Zorgane
Zan Rogelj
Robin Denuit
Daan Heymans
1 - 2 Parfait Guiagon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 19 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 21 | Stelios Andreou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 6 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ