Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Royal Antwerp
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aurelien Scheidler
Etienne Camara
Yacine Titraoui
0 - 2 Parfait Guiagon
Lewin Blum
Jakob Napoleon Romsaas
Antoine Colassin
Mehdi Boukamir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 23 | 6.22 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 78 | Xander Dierckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 18 | 7.2 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.73 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 26 | 6.95 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.59 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ